trust deed
Định nghĩa
Danh từ: - Chứng thư ủy thác: Một văn bản pháp lý chính thức chuyển quyền sở hữu tài sản cho một người được ủy thác (trustee) để quản lý tài sản đó vì lợi ích của một bên khác (người thụ hưởng). Trong bối cảnh tài chính, "trust deed" thường được dùng để bảo đảm cho một khoản vay (như thế chấp hoặc kỳ phiếu), trong đó người vay giao tài sản cho bên thứ ba (trustee) giữ cho đến khi khoản vay được trả hết.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã ký một chứng thư ủy thác để bảo đảm khoản vay từ ngân hàng.)
- (Theo chứng thư ủy thác, tài sản được người được ủy thác nắm giữ cho đến khi khoản thế chấp được thanh toán đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trust deed" trong đầu tư bất động sản: Thường được dùng để thay thế cho hợp đồng thế chấp truyền thống, cho phép người cho vay thu hồi tài sản nhanh hơn nếu người vay không trả được nợ.
- Investors often prefer trust deeds over mortgages because they offer a faster foreclosure process. (Các nhà đầu tư thường ưa chuộng chứng thư ủy thác hơn thế chấp vì chúng cung cấp quy trình tịch thu tài sản nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Deed of trust (danh từ): Cùng nghĩa với "trust deed", thường được dùng thay thế.
- The deed of trust was recorded at the county office. (Chứng thư ủy thác đã được đăng ký tại văn phòng quận.)
Từ đồng nghĩa
- Thế chấp (mortgage): Một thỏa thuận pháp lý trong đó tài sản được dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay, nhưng khác với "trust deed" ở chỗ không có bên thứ ba (trustee).
- Văn bản ủy thác (trust instrument): Một tài liệu pháp lý thiết lập quỹ tín thác, nhưng "trust deed" cụ thể hơn về việc chuyển quyền sở hữu tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign a trust deed: Ký chứng thư ủy thác.
- The borrower must sign a trust deed before the loan is approved. (Người vay phải ký chứng thư ủy thác trước khi khoản vay được chấp thuận.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Trust deed" là thuật ngữ pháp lý chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.